ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thẻ ngân hàng" (1件)
thẻ ngân hàng

日本語
他銀行カード
Làm thẻ ngân hàng mới
銀行カードを新しく作る
類語検索結果 "thẻ ngân hàng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thẻ ngân hàng" (1件)
Làm thẻ ngân hàng mới
銀行カードを新しく作る
