辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thẻ ngân hàng" (1件)

thẻ ngân hàng
play
日本語 他銀行カード
マイ単語
Làm thẻ ngân hàng mới
銀行カードを新しく作る

swap_horiz 類語検索結果 "thẻ ngân hàng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "thẻ ngân hàng" (1件)

Làm thẻ ngân hàng mới
銀行カードを新しく作る